WinHSK

坑害

HSK7-9v
0 · Lv.1
kēnghài

hại; hãm hại; hại người; cạm bẫy (dùng những thủ đoạn xảo trá, điêu ngoa để làm tổn hại đến người khác)

lead into a trap; entrap 坑害 青少年 do harm to youngsters 坑害 老百姓 bring misfortune/calamity to the people 坑害 顾客 cheat/swindle customers

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan