拼
块状
HSK5adj 0 · Lv.1
kuàizhuàng
Dạng khối, hình khối
bulky; lumpish; massive 块状 组织 massive texture 块状 植树 group planting 块状 饲料 cubed feed 块状 山 massive mountain 块状 根 tuberous root
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她买了块状奶酪。
tā mǎi le kuài zhuàng nǎi lào.
≈HSK5
Cô ấy mua phô mai dạng khối.
She bought block cheese.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分