WinHSK

块状

HSK5adj
0 · Lv.1
kuàizhuàng

Dạng khối, hình khối

bulky; lumpish; massive 块状 组织 massive texture 块状 植树 group planting 块状 饲料 cubed feed 块状 山 massive mountain 块状 根 tuberous root

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan