WinHSK

坚定

HSK6adj, v
0 · Lv.1
jiāndìng

giữ vững; kiên định; vững vàng; kiên quyết; không dao động (lập trường, chủ trương, ý chí)

strengthen 坚定 意志 harden one's purpose 坚定 信仰 corroborate one's belief 坚定 立场/决心/信心 strengthen one's stand/resolve/confidence [ 相关词条 ] 坚定不移 be firm and unshakable; stand unswervingly

漢越 kiên định

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (立场、主张、意志等) 稳定坚强;不动摇
  2. 使坚定
义项 adjHSK6

giữ vững; kiên định; vững vàng; kiên quyết; không dao động (lập trường, chủ trương, ý chí)

(立场、主张、意志等) 稳定坚强;不动摇

免费例句

他对自己的目标非常坚定。

Tā duì zìjǐ de mùbiāo fēicháng jiāndìng.

HSK5

Anh ấy rất kiên định với mục tiêu của mình.

He is very firm about his goals.

她的立场非常坚定。

Tā de lìchǎng fēicháng jiāndìng.

HSK5

Lập trường của cô ấy rất vững vàng.

Her stance is very firm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

giữ vững; củng cố; làm cho kiên cố; làm cho vững; làm cho mạnh

使坚定

免费例句

他们的支持坚定了他的信念。

Tāmen de zhīchí jiāndìng le tā de xìnniàn.

HSK5

Sự ủng hộ của họ đã củng cố niềm tin của anh ấy.

Their support strengthened his belief.