拼
坚定
HSK6adj, v 0 · Lv.1
jiāndìng
giữ vững; kiên định; vững vàng; kiên quyết; không dao động (lập trường, chủ trương, ý chí)
strengthen 坚定 意志 harden one's purpose 坚定 信仰 corroborate one's belief 坚定 立场/决心/信心 strengthen one's stand/resolve/confidence [ 相关词条 ] 坚定不移 be firm and unshakable; stand unswervingly
漢越 kiên định
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分