拼
坚实
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiānshí
kiên cố; vững chắc; vững vàng
strong; robust; sturdy 坚实 的汉子 strongly-built man; robust man 身体 坚实 be of solid build
漢越 kiên thực
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分