拼
坚实
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiānshí
kiên cố; vững chắc; vững vàng
strong; robust; sturdy 坚实 的汉子 strongly-built man; robust man 身体 坚实 be of solid build
漢越 kiên thực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坚固结实
- 健壮
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
kiên cố; vững chắc; vững vàng
坚固结实
免费例句
从小就打下坚实的基础。
cóng xiǎo jiù dǎ xià jiān shí de jī chǔ.
≈HSK5
Xây dựng nền tảng vững chắc ngay từ nhỏ.
Lay a solid foundation from childhood.
他的数学基础非常坚实。
Tā de shùxué jīchǔ fēicháng jiānshí.
≈HSK5
Nền tảng toán học của cậu ấy rất chắc.
His foundation in mathematics is very solid.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
khoẻ mạnh; rắn chắc; cường tráng
健壮
免费例句
他身子像年轻人一样坚实。
tā shēn zi xiàng nián qīng rén yī yàng jiān shí.
≈HSK5
Thân hình anh ấy rắn chắc như thanh niên.
His body is as sturdy as a young person's.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分