拼
坚强
HSK5adj 0 · Lv.1
jiānqiáng
kiên cường; kiên quyết; bền bỉ; kiên định (chỉ ý chí, tính cách, phẩm chất của con người)
strengthen 坚强 党的组织 strengthen the Party organizations
漢越 kiên cường
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分