WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
坚持
HSK3
v
0 · Lv.1
jiānchí
kiên trì; cố gắng (gặp khó khăn không bỏ cuộc)
漢越 kiên trì
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
坚持下去
jiān chí xià qù
HSK3
kiên trì tiếp tục; tiếp tục cố gắng
坚持不懈
jiānchí-búxiè
HSK7-9
không ngừng; kiên trì; không ngừng nghỉ; kiên trì không từ bỏ
坚持不渝
jiān chí bù yú
HSK3
kiên định không thay đổi
坚持不移
jiān chí bù yí
HSK5
kiên trì không thay đổi
查词
复习
真题
工具
我的