拼
坚持不移
HSK5v 0 · Lv.1
jiānchíbùyí
kiên trì không thay đổi
漢越
字解构
Phân tích chữ坚jiānHSK3cứng; kiên cố; chắc持chíHSK3duy trì; giữ vững; ủng hộ不bùHSK1không, bất, phi, vô移yíHSK5di chuyển; di động; chuyển
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分