拼
坚持下去
HSK3phrase 0 · Lv.1
jiānchíxiàqù
kiên trì tiếp tục; tiếp tục cố gắng
漢越
字解构
Phân tích chữ坚jiānHSK3cứng; kiên cố; chắc持chíHSK3duy trì; giữ vững; ủng hộ下xiàHSK1dưới, phía dưới去qùHSK1đi, rời bỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分