WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
坚果
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jiānguǒ
quả hạch; loại hạt có vỏ cứng
nut 坚果 松 nut pine 坚果 钳 nutcracker
漢越
字解构
Phân tích chữ
坚
jiān
HSK3
cứng; kiên cố; chắc
果
guǒ
HSK1
quả, trái cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
坚果仁
jiān guǒ rén
HSK7-9
hạt của quả có vỏ cứng; hạt hạch; hạt ngũ cốc
坚果壳
jiān guǒ ké
HSK7-9
Vỏ của quả có vỏ cứng; hạt cứng; vỏ hạt
坚果类
jiān guǒ lèi
HSK7-9
các loại hạt; Hạt khô
澳洲坚果
ào zhōu jiān guǒ
HSK7-9
Quả hạnh nhân Úc
查词
复习
真题
工具
我的