拼
坚贞
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiānzhēn
kiên trinh; kiên trung; đá vàng
chaste; faithful; constant 对丈夫 坚贞 不二 feel/have undivided loyalty to one's husband 表现出爱情的 坚贞 show constancy of love 坚贞 的气节 unyielding integrity [ 相关词条 ] 坚贞不阿 stick to one's colours; be faithful (to) 坚贞不屈 stand firm and unyielding; remain faithful and unyielding 坚贞不渝 be loyal/faithful through thick and thin
漢越 kiên trinh
字解构
Phân tích chữ坚jiānHSK3cứng; kiên cố; chắc贞zhēnHSK7-9kiên định; trung thành (trung thành với nguyên tắc, kiên trì không thay đổi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分