WinHSK

坠入

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuì

rơi vào; sa vào; chìm vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落入;陷入
义项 vHSK7-9

rơi vào; sa vào; chìm vào

落入;陷入

免费例句

她坠入了深深的沉思之中。

tā zhuì rù le shēn shēn de chén sī zhī zhōng.

HSK6

Cô ấy chìm sâu vào suy tư.

She fell into deep thought.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50