拼
坠子
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuìzǐ
hoa tai; bông tai; khuyên tai
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她喜欢带有珠子的耳坠子。
tā xǐ huān dài yǒu zhū zi de ěr zhuì zi.
≈HSK6
Cô ấy thích hoa tai có đính ngọc.
She likes earrings with beads.
同时,垂钓者服装的颜色与所用钩线坠的颜色都不要与水色反差太大,线不要过粗,坠子体积也不要过大。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分