拼
坠子
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuìzǐ
hoa tai; bông tai; khuyên tai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坠3.,也专指耳坠子
- 流行于河南的一种曲艺,因主要伴奏乐器是坠琴而得名通称河南坠子; 坠琴
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoa tai; bông tai; khuyên tai
坠3.,也专指耳坠子
免费例句
她喜欢带有珠子的耳坠子。
tā xǐ huān dài yǒu zhū zi de ěr zhuì zi.
≈HSK6
Cô ấy thích hoa tai có đính ngọc.
She likes earrings with beads.
同时,垂钓者服装的颜色与所用钩线坠的颜色都不要与水色反差太大,线不要过粗,坠子体积也不要过大。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
hát nói Hà Nam (một loại hát ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc, thường đệm bằng đàn truỵ)
流行于河南的一种曲艺,因主要伴奏乐器是坠琴而得名通称河南坠子; 坠琴
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分