WinHSK

坠落

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuìluò

rơi; rụng; lặn; rơi xuống; rụng xuống; rơi rụng

漢越 truỵ lạc

例句

Câu ví dụ
免费例句

雨滴从空中坠落。

Yǔdī cóng kōngzhōng zhuìluò.

HSK5

Giọt mưa rơi từ trên trời xuống.

Raindrops fall from the sky.

因此它们坠落下来是必然的。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan