WinHSK

坠落

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuìluò

rơi; rụng; lặn; rơi xuống; rụng xuống; rơi rụng

漢越 truỵ lạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落下;掉下
  2. 因为跟不上而被丢在后面
义项 vHSK7-9

rơi; rụng; lặn; rơi xuống; rụng xuống; rơi rụng

落下;掉下

免费例句

雨滴从空中坠落。

Yǔdī cóng kōngzhōng zhuìluò.

HSK5

Giọt mưa rơi từ trên trời xuống.

Raindrops fall from the sky.

因此它们坠落下来是必然的。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

sa đọa; trụy lạc; tụt lại

因为跟不上而被丢在后面

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan