WinHSK

坦克

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǎnkè

xe tăng

tank 作战 坦克 battle tank 轻型/中型/重型 坦克 light/medium/heavy tank 两栖 坦克 amphibious tank 高射 坦克 anti-aircraft tank [ 相关词条 ] 坦克兵 [名] tank crew 坦克车 坦克手 [名] tankman

漢越 thản khắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在军队中学驾驶坦克。

Tā zài jūnduì zhōng xué jiàshǐ tǎnkè.

HSK5

Anh ấy học lái xe tăng trong quân đội.

He learned to drive a tank in the army.

坦克在战斗中表现出色。

tǎn kè zài zhàn dòu zhōng biǎo xiàn chū sè.

HSK5

Xe tăng hoạt động xuất sắc trong chiến đấu.

The tank performed excellently in battle.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50