WinHSK

坦克

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǎnkè

xe tăng

tank 作战 坦克 battle tank 轻型/中型/重型 坦克 light/medium/heavy tank 两栖 坦克 amphibious tank 高射 坦克 anti-aircraft tank [ 相关词条 ] 坦克兵 [名] tank crew 坦克车 坦克手 [名] tankman

漢越 thản khắc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50