WinHSK

坦然

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tǎnrán

thản nhiên; bình tĩnh; điềm tĩnh

calm; unperturbed; having no misgivings 坦然 无惧 calm and fearless [ 相关词条 ] 坦然自若 calm and at ease; completely at ease

漢越 thản nhiên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.