拼
坦然面对
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
tǎnránmiànduì
thản nhiên đối mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ坦tǎnHSK7-9bằng phẳng; phẳng phiu然ránHSK2đúng; không sai面miànHSK1mặt, nét mặt对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分