拼
垫圈
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànquān
lót chuồng; độn chuồng (bò, ngựa)
bed down the livestock; spread earth in a pigsty or cowshed 参见:diànquān
漢越 điếm khuyên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给牲畜的圈铺垫干土、碎草等
- vòng đệm
- (垫圈儿) 垫在被连接件与螺母之间的零件一般为扁平形的金属环, 用来保护被连接件的表面不受螺母擦伤、分散螺母对被连接件的压力
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lót chuồng; độn chuồng (bò, ngựa)
给牲畜的圈铺垫干土、碎草等
义项 ②n≈HSK7-9
vòng đệm
vòng đệm
义项 ③n≈HSK7-9
long đền; miếng đệm
(垫圈儿) 垫在被连接件与螺母之间的零件一般为扁平形的金属环, 用来保护被连接件的表面不受螺母擦伤、分散螺母对被连接件的压力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分