拼
垫圈
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànquān
lót chuồng; độn chuồng (bò, ngựa)
bed down the livestock; spread earth in a pigsty or cowshed 参见:diànquān
漢越 điếm khuyên
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lót chuồng; độn chuồng (bò, ngựa)
bed down the livestock; spread earth in a pigsty or cowshed 参见:diànquān
认识每个字,再去看它们组成的词 →