拼
垫片
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànpiàn
miếng chêm; miếng đệm; vòng đệm
shim 轴承 垫片 bearing shim
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
垫片坏了,水一直漏。
Diànpiàn huài le, shuǐ yīzhí lòu.
≈HSK6
Miếng đệm hỏng nên nước bị rò liên tục.
The gasket is broken, and water keeps leaking.
换个新垫片就没问题。
Huàn ge xīn diànpiàn jiù méi wèntí.
≈HSK6
Thay miếng đệm mới là không sao nữa.
Just replace it with a new gasket and it'll be fine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分