WinHSK

垫片

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànpiàn

miếng chêm; miếng đệm; vòng đệm

shim 轴承 垫片 bearing shim

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使两构件相互保持给定距离金属或橡胶等材料制作的薄片
义项 nHSK7-9

miếng chêm; miếng đệm; vòng đệm

使两构件相互保持给定距离金属或橡胶等材料制作的薄片

免费例句

垫片坏了,水一直漏。

Diànpiàn huài le, shuǐ yīzhí lòu.

HSK6

Miếng đệm hỏng nên nước bị rò liên tục.

The gasket is broken, and water keeps leaking.

换个新垫片就没问题。

Huàn ge xīn diànpiàn jiù méi wèntí.

HSK6

Thay miếng đệm mới là không sao nữa.

Just replace it with a new gasket and it'll be fine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50