WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
城府
HSK5
n
0 · Lv.1
chéng
fǔ
lòng dạ; bụng dạ; tâm cơ
漢越
字解构
Phân tích chữ
城
chéng
HSK3
bức thành; thành luỹ; tường thành
府
fǔ
HSK5
phủ (nơi làm việc của quan lại thời xưa hoặc cơ quan chính quyền nhà nước thời nay)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
胸无城府
xiōng wú chéng fǔ
HSK6
biểu thị sự thẳng thắn
查词
复习
真题
工具
我的