WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
基本
HSK4
adj, adv
0 · Lv.1
jīběn
căn bản; cơ bản; nền tảng
漢越 cơ bản
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
基本上
jīběnshàng
HSK4
chủ yếu; cốt yếu
基本功
jīběngōng
HSK7-9
kiến thức cơ bản; kỹ năng cơ bản
基本法
jī běn fǎ
HSK4
luật cơ bản
基本点
jī běn diǎn
HSK4
Điểm cơ bản
基本工资
jī běn gōng zī
HSK4
lương cơ bản
基本建设
jī běn jiàn shè
HSK5
kiến thiết cơ bản; xây dựng cơ bản
基本数据
jī běn shù jù
HSK5
dữ liệu cơ bản
基本概念
jī běn gài niàn
HSK5
khái niệm cơ bản
基本薪水
jī běn xīn shuǐ
HSK6
lương cơ bản
基本词汇
jī běn cí huì
HSK5
từ vựng cơ bản
查词
复习
真题
工具
我的