拼
堕胎
HSK7-9v 0 · Lv.1
duòtāi
sẩy thai; phá thai; nạo thai
have an induced abortion; induce an abortion; commit feticide 堕胎 者 abortionist 堕胎 药 aborticide; abortifacient
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
堕胎手术需要谨慎对待。
Duòtāi shǒushù xūyào jǐnshèn duìdài.
≈HSK6
Phẫu thuật phá thai cần được tiến hành thận trọng.
Abortion surgery needs to be handled with caution.
她因意外怀孕选择堕胎。
Tā yīn yìwài huáiyùn xuǎnzé duòtāi.
≈HSK6
Cô quyết định phá thai vì mang thai ngoài ý muốn.
She chose to have an abortion due to an unexpected pregnancy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分