WinHSK

堡垒

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎolěi

lô-cốt; công sự (công trình kiến trúc kiên cố dùng phòng thủ về quân sự)

stronghold 坚强的战斗 堡垒 powerful fighting force 封建 堡垒 stronghold of feudalism [ 相关词条 ] 堡垒战 [名] blockhouse warfare

漢越 bảo luỹ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.