WinHSK

塑性

HSK4n
0 · Lv.1
xìng

tính dẻo; tính keo

plasticity 塑性 黏土 plastic clay/soil [ 相关词条 ] 塑性变形 [名] [物理] plastic deformation 塑性力学 [名] plastic mechanics 塑性青铜 [名] [冶金] plastic bronze

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50