WinHSK

塑性

HSK4n
0 · Lv.1
xìng

tính dẻo; tính keo

plasticity 塑性 黏土 plastic clay/soil [ 相关词条 ] 塑性变形 [名] [物理] plastic deformation 塑性力学 [名] plastic mechanics 塑性青铜 [名] [冶金] plastic bronze

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在应力超过一定限度的条件下,材料或物体不断裂而继续变形的性质,在外力去掉后还能保持一部分残余变形也叫范性
义项 nHSK4

tính dẻo; tính keo

在应力超过一定限度的条件下,材料或物体不断裂而继续变形的性质,在外力去掉后还能保持一部分残余变形也叫范性

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50