WinHSK

塔楼

HSK6n
0 · Lv.1
lóu

toà nhà hình tháp; nhà hình tháp

turret

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

堡垒往往带有塔楼。

Bǎolěi wǎngwǎng dài yǒu tǎlóu.

HSK6

Pháo đài thường có tháp canh.

Fortresses often have towers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan