WinHSK

塔楼

HSK6n
0 · Lv.1
lóu

toà nhà hình tháp; nhà hình tháp

turret

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高层的略呈塔形的楼房
  2. 建筑物上面的呈塔形的小楼
义项 nHSK6

toà nhà hình tháp; nhà hình tháp

高层的略呈塔形的楼房

免费例句

堡垒往往带有塔楼。

Bǎolěi wǎngwǎng dài yǒu tǎlóu.

HSK6

Pháo đài thường có tháp canh.

Fortresses often have towers.

义项 nHSK6

toà tháp; tháp nhỏ (xây dựng trên một kiến trúc khác)

建筑物上面的呈塔形的小楼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan