WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
填料
HSK4
n
0 · Lv.1
tián
liào
nguyên liệu bổ sung; vật liệu pha trộn
漢越
字解构
Phân tích chữ
填
tián
HSK4
đổ đầy; điền; lấp
料
liào
HSK3
vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
填料箱
tián liào xiāng
HSK4
Vòng bít (bộ phận của máy); Hộp nắp bít (bộ phận của máy); hộp đựng vật liệu; thùng chứa vật liệu
查词
复习
真题
工具
我的