返回查词 饮料yǐnliàoHSK3đồ uống; thức uống资料zīliàoHSK4tài liệu; tư liệu; hồ sơ材料cáiliàoHSK4vật liệu; nguyên liệu; nguyên vật liệu (vật có thể trực tiếp tạo thành thành phẩm, như gạch ngói dùng trong xây dựng, sợi bông dùng để dệt, nấu ăn...)塑料sùliàoHSK4nhựa; chất nhựa不料búliàoHSK6không ngờ; chẳng dè; chẳng ngờ; không nghĩ tới; ai dè料理liàolǐHSK7-9sắp xếp; xử lí; lo liệu原料yuánliàoHSK6nguyên liệu调料tiáoliàoHSK7-9gia vị; đồ gia vị面料miàn liàoHSK3vải; chất liệu vải (để may quần áo)颜料yánliàoHSK3sơn; màu; thuốc màu; màu sơn; màu vẽ
料
liào
ㄌㄧㄠˋHSK3measure, n, v单字
vật liệu; nguyên liệu
square chi ]
漢越 liệu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 材料;原料
- 喂牲口用的谷物
- 一种类似玻璃的半透明物,可以加工成为仿珠玉的手工艺品
- 用于中医配制丸药,处方规定剂量的全份为一料
- 过去计算木材的单位,两端截面是一平方尺,长足七尺的木材叫一料
- 预料; 料想
- 照看; 管理
- 量;估计数量
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
vật liệu; nguyên liệu
材料;原料
您好,我是谢教授的学生,他让我过来取材料。
≈HSK4
他想试试儿子是不是搞电影那块料,第二天就从单位请了一位年轻的女导演到家里来,想为儿子把把关,看儿子能不能吃电影这碗饭。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK3
thức ăn gia súc
喂牲口用的谷物
义项 ③n≈HSK3
thủy tinh mờ
一种类似玻璃的半透明物,可以加工成为仿珠玉的手工艺品
义项 ④measure≈HSK3
liều (Đông Y)
用于中医配制丸药,处方规定剂量的全份为一料
义项 ⑤measure≈HSK3
súc gỗ (một súc là đoạn gỗ có mặt cắt là một thước vuông, dài bảy thước)
过去计算木材的单位,两端截面是一平方尺,长足七尺的木材叫一料
义项 6v≈HSK3
dự đoán; dự liệu; lường trước; liệu tính
预料; 料想
料不到他会来。
liào bù dào tā huì lái.
≈HSK5
Không ngờ anh ấy lại đến.
I didn't expect him to come.
义项 7v≈HSK3
trông coi; chăm sóc; quản lí; lo liệu; chăm lo
照看; 管理
义项 8v≈HSK3
đo; cân đo
量;估计数量
Tình huống & hội thoại
打扰一下,请问您是李老师吗?HSK4
女:打扰一下,请问您是李老师吗?
男:对,你是......
女:您好,我是谢教授的学生,他让我过来取材料。
男:你先坐一下,等几分钟,我马上就整理完了。
女:好的。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️