拼
境况
HSK4n 0 · Lv.1
jìnɡkuànɡ
hoàn cảnh; tình cảnh; tình hình; tình trạng (thường nói về kinh tế)
condition; circumstances 家庭 境况 family financial situation; family circumstances 境况 不佳/优裕 be in straitened/comfortable circumstances 境况 不错 be well-off; be comfortably off 面临尴尬的 境况 face an embarrassment 改善不利的 境况 ameliorate/improve/better one's untoward conditions/circumstances 彻底改变 境况 overturn one's conditions
漢越 cảnh huống
字解构
Phân tích chữ境jìngHSK3biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới况kuàngHSK4tình cảnh; tình hình; tình trạng; tình huống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分