拼
墙壁
HSK6n 0 · Lv.1
qiángbì
tường; vách tường; bức tường
漢越 tường bích
例句
Câu ví dụ免费例句
这个房间的墙壁很厚。
Zhège fángjiān de qiángbì hěn hòu.
≈HSK4
Tường của căn phòng này rất dày.
The walls of this room are very thick.
墙壁上挂着一幅画。
qiángbì shàng guà zhe yī fú huà.
≈HSK5
Trên tường treo một bức tranh.
A painting hangs on the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我今天去故宫了,发现墙壁、柱子上,…HSK5
女:我今天去故宫了,发现墙壁、柱子上,到处都有龙!
男:那是因为故宫过去是皇帝住的地方,而龙象征着尊贵。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分