拼
墙壁
HSK6n 0 · Lv.1
qiángbì
tường; vách tường; bức tường
漢越 tường bích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 砖、石或土等筑成的屏障或外围
等级
义项 ①n≈HSK6
tường; vách tường; bức tường
砖、石或土等筑成的屏障或外围
免费例句
这个房间的墙壁很厚。
Zhège fángjiān de qiángbì hěn hòu.
≈HSK4
Tường của căn phòng này rất dày.
The walls of this room are very thick.
墙壁上挂着一幅画。
qiángbì shàng guà zhe yī fú huà.
≈HSK5
Trên tường treo một bức tranh.
A painting hangs on the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分