WinHSK

墙角

HSK5n
0 · Lv.1
qiánɡjiǎo

góc tường

corner (formed by two walls); corner of walls 墙角 家具 corner furniture

漢越 tường giác
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan