WinHSK

墙角

HSK5n
0 · Lv.1
qiánɡjiǎo

góc tường

corner (formed by two walls); corner of walls 墙角 家具 corner furniture

漢越 tường giác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两堵墙相接而形成的角 (指角本身,也指它里外附近的地方)
义项 nHSK5

góc tường

两堵墙相接而形成的角 (指角本身,也指它里外附近的地方)

免费例句

孩子不小心把球踢到了墙角。

Háizi bù xiǎoxīn bǎ qiú tī dào le qiángjiǎo.

HSK5

Đứa bé không cẩn thận đá quả bóng vào góc tường.

The child accidentally kicked the ball into the corner of the wall.

那只小猫在墙角安静地睡觉。

Nà zhī xiǎo māo zài qiángjiǎo ānjìng de shuìjiào.

HSK5

Con mèo con đó đang ngủ yên tĩnh ở góc tường.

That kitten is sleeping quietly in the corner of the wall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan