WinHSK

增加

HSK4v
0 · Lv.1
zēngjiā

tăng; tăng thêm; tăng lên; gia tăng; tăng gia

people to its population during the past five years. 产量比去年 增加

漢越 tăng gia

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.