拼
壁炉
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìlú
lò sưởi trong tường
fireplace [ 相关词条 ] 壁炉架 [名] chimney piece; mantelpiece 壁炉台 [名] mantelshelf
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lò sưởi trong tường
fireplace [ 相关词条 ] 壁炉架 [名] chimney piece; mantelpiece 壁炉台 [名] mantelshelf