WinHSK
返回查词
ㄌㄨˊ
HSK7-9measure, n单字

cái lò; bếp

heat

漢越 lô, lư

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炉子
  2. 炉(量词)

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cái lò; bếp

炉子

屋里放着一个铁炉。

Wū lǐ fàngzhe yī ge tiělú.

HSK5

Trong phòng có một lò sắt.

There is an iron stove in the room.

义项 measureHSK7-9

炉(量词)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️