拼
壁画
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìhuà
bích hoạ; tranh bích họa (tranh được vẽ lên tường hoặc trần nhà)
wall painting; fresco; mural 唐墓 壁画 Tang-tomb murals 敦煌 壁画 Dunhuang frescoes
漢越 bích họa
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分