拼
壁画
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìhuà
bích hoạ; tranh bích họa (tranh được vẽ lên tường hoặc trần nhà)
wall painting; fresco; mural 唐墓 壁画 Tang-tomb murals 敦煌 壁画 Dunhuang frescoes
漢越 bích họa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在建筑物墙壁或天花板上绘制的图画。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bích hoạ; tranh bích họa (tranh được vẽ lên tường hoặc trần nhà)
在建筑物墙壁或天花板上绘制的图画。
免费例句
这幅壁画描绘了农村生活。
zhè fú bì huà miáo huì le nóng cūn shēng huó
≈HSK5
Bức bích họa này miêu tả cuộc sống nông thôn.
This mural depicts rural life.
莫高窟有很多壁画。
Mògāokū yǒu hěn duō bìhuà.
≈HSK5
Hang Mạc Cao có rất nhiều bức tranh tường.
The Mogao Caves have many murals.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分