拼
壁虎
HSK6n 0 · Lv.1
bìhǔ
thằn lằn; thạch sùng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
墙上有一只壁虎。
qiáng shàng yǒu yī zhī bì hǔ
≈HSK6
Trên tường có một con thạch sùng.
There is a gecko on the wall.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thằn lằn; thạch sùng
墙上有一只壁虎。
qiáng shàng yǒu yī zhī bì hǔ
Trên tường có một con thạch sùng.
There is a gecko on the wall.