拼
壁虎
HSK6n 0 · Lv.1
bìhǔ
thằn lằn; thạch sùng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爬行动物,身体扁平,四肢短,趾上有吸盘,能在壁上爬行吃蚊、蝇、蛾等小昆虫,对人类有益也叫蝎虎,旧称守宫
等级
义项 ①n≈HSK6
thằn lằn; thạch sùng
爬行动物,身体扁平,四肢短,趾上有吸盘,能在壁上爬行吃蚊、蝇、蛾等小昆虫,对人类有益也叫蝎虎,旧称守宫
免费例句
墙上有一只壁虎。
qiáng shàng yǒu yī zhī bì hǔ
≈HSK6
Trên tường có một con thạch sùng.
There is a gecko on the wall.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分