拼
壮丽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhuànglì
tráng lệ; lộng lẫy; hùng vĩ
majestic; magnificent; glorious 宏伟 壮丽 的场面 magnificent spectacle 壮丽 山河 land of glories 壮丽 的凯歌 stirring song of victory 壮丽 的景色 magnificent scenery; majestic view
漢越 tráng lệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 雄壮而美丽
- 形容事业、文学创作等方面的成绩非常大
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tráng lệ; lộng lẫy; hùng vĩ
雄壮而美丽
免费例句
古老的建筑很壮丽。
gǔlǎo de jiànzhù hěn zhuànglì.
≈HSK5
Công trình cổ rất tráng lệ.
The ancient architecture is magnificent.
大海的景色十分壮丽。
dà hǎi de jǐng sè shí fēn zhuàng lì
≈HSK5
Cảnh biển rất tráng lệ.
The scenery of the sea is very magnificent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
đồ sộ; huy hoàng
形容事业、文学创作等方面的成绩非常大
免费例句
他写下了壮丽的篇章。
tā xiě xià le zhuàng lì de piān zhāng
≈HSK5
Anh ấy đã viết nên một chương sách hùng tráng.
He wrote a magnificent chapter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分