WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
雄伟壮丽
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
xióng
wěi
zhuàng
lì
hùng vĩ tráng lệ
漢越
字解构
Phân tích chữ
雄
xióng
HSK6
đực; sống; trống (giống)
伟
wěi
HSK5
to; lớn; vĩ đại; to lớn; vĩ
壮
zhuàng
HSK6
cường tráng; khoẻ; mạnh; khoẻ mạnh; tráng
丽
lì
HSK4
đẹp; lệ; mỹ lệ; đẹp đẽ; xinh đẹp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的